Từ "giới" có những nghĩa chính như sau:
1. Nói tới những thứ/ phạm trù riêng biệt, ví như giới sát sinh là "1 giới", giới trộm cướp là "1 giới". Giới ở đây đóng vai trò như 1 trạng từ.
2. Mang nghĩa “nề nếp, tập quán, đức hạnh, cách ứng xử”. Ban đầu, từ "giới" không mang tính chất pháp lệnh cứng nhắc, mà chỉ hàm nghĩa “một mô thức ứng xử đúng đắn” phù hợp với con đường đạo đức. Chính vì vậy, nói đến “giới”, đức Phật chỉ đến hành vi được uốn nắn bởi tâm ý thanh tịnh, chứ không đơn giản là cấm đoán.
Trong tiếng Hán, chữ “giới” thường dịch là “ngăn giữ, răn cấm”. Cách dịch này khiến khái niệm sīla dễ bị hiểu lệch thành “phép cấm”. Do đó, khi bàn đến “giới”, người ta thường nghĩ ngay đến những điều khoản quy định mang tính cưỡng chế mà quên mất rằng những ý niệm răn đe này không còn là giới, mà phải hiểu đủ là “giới luật”.






Bình luận (0)