“Ăn chay là trưởng dưỡng lòng từ, vì khi từ bi thì nỡ lòng nào nhìn thấy chúng sinh khác bị phanh da xẻ thịt vì mình cả”.

Ăn chay không phải là tấm vé bảo đảm cho sự giác ngộ. Một người có thể ăn chay cả đời mà trong lòng vẫn còn tham lam, sân hận, hơn thua và ích kỷ. Ngược lại, cũng không nên chỉ nhìn vào một bữa ăn để vội vàng đánh giá phẩm hạnh hay mức độ tu tập của một con người. Đạo Phật không giản lược con đường giải thoát vào mỗi câu chuyện xoanh quanh "cái ăn".

Con đường ấy là sự chuyển hóa toàn diện thân, khẩu và ý, là quá trình đoạn trừ tham, sân, si, phát triển giới, định, tuệ và mở rộng lòng từ đến với muôn loài.

Tuy nhiên, nếu đặt việc ăn chay trong mối liên hệ với giới bất sát và sự trưởng dưỡng lòng từ, vấn đề mang một ý nghĩa sâu hơn. Giới không sát sinh là giới đầu tiên trong năm giới của người phật tử. Tinh thần căn bản của giới này không chỉ nằm ở việc kiềm chế hành vi tước đoạt mạng sống mà sâu xa hơn là sự học cách tôn trọng sự sống. Con người ham sống, sợ chết. Muôn loài cũng ham sống, sợ chết. Con người biết đau đớn và tìm cách bảo vệ mạng sống khi đứng trước hiểm nguy. Những sinh vật khác cũng vùng vẫy, trốn chạy khi cái chết đến gần. Hình hài và khả năng nhận thức có thể khác nhau, nhưng khát vọng duy trì sự sống là điều có thể nhận thấy nơi mọi hữu tình.

Trong các truyền thống Phật giáo, cách thực hành liên quan đến việc dùng thịt không hoàn toàn giống nhau. Trong giới luật của một số truyền thống, việc ăn chay trường không phải là quy định chung cho tất cả người xuất gia và phật tử. Nhưng trong truyền thống Phật giáo Đại thừa Đông Á, đặc biệt qua các kinh điển và giới pháp có ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc và Việt Nam, việc không ăn thịt ngày càng được đặt trong mối quan hệ mật thiết với tâm từ bi.

Kinh Phạm Võng Bồ Tát giới, ở giới khinh về ăn thịt, nêu rõ rằng việc ăn thịt làm tổn giảm lòng từ bi. Tinh thần này trở thành một trong những cơ sở quan trọng hình thành truyền thống ăn chay của Phật giáo Đại thừa Đông Á.

Kinh Lăng Già cũng dành một phần đáng kể để bàn về việc ăn thịt và lòng đại bi. Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của kinh không đơn thuần nằm ở sự thanh tịnh của thức ăn, mà ở mối quan hệ giữa sự lựa chọn của người ăn với nỗi sợ hãi và đau đớn của loài hữu tình. Từ nền tảng ấy, ăn chay có thể được hiểu không phải như một cứu cánh tự thân mà như một phương tiện thực tập, giúp hành giả thường xuyên nhắc mình về tâm bất hại và lòng thương đối với sự sống.

Đối với người học Phật, ăn chay không nhất thiết phải bắt đầu từ một giáo điều. Nó có thể bắt đầu từ một câu hỏi rất giản dị: Nếu mình có thể sống mà bớt đi một phần đau đớn của chúng sinh khác, tại sao mình không làm?

Một bữa cơm chay không khiến chúng ta lập tức trở thành người thánh thiện. Nhưng nếu bữa cơm ấy xuất phát từ ý thức không muốn một sinh mạng phải chết để thỏa mãn khẩu vị của mình, thì ngay trong sự lựa chọn nhỏ bé ấy, hạt giống từ bi đang được tưới tẩm. Ý nghĩa của ăn chay có lẽ nằm ở đó. Không phải để tự hào rằng mình ăn chay, không phải để cho rằng người ăn chay cao quý hơn người ăn mặn, càng không phải lấy chuyện ăn uống làm thước đo để phán xét sự tu hành của người khác.

Nếu ăn chay mà sinh tâm kiêu mạn, khinh thường hay chỉ trích người chưa ăn chay thì chính sự thực hành vốn nhằm nuôi dưỡng lòng từ lại có nguy cơ trở thành một hình thức chấp chước. Tâm từ không chỉ hướng đến những sinh mạng nằm trên bàn ăn. Tâm từ còn phải hiện diện trong cách chúng ta nhìn người khác, nói với người khác và đối xử với những người có điều kiện, tập quán hay quan niệm khác mình.

Vì thế, ăn chay đúng tinh thần phật pháp không nên tạo ra một ranh giới đạo đức giữa “người ăn chay” và “người ăn mặn”, mà phải làm cho con người trở nên mềm mại và biết thương hơn.

Một miếng thịt khi đã được nấu chín và đặt lên bàn ăn không còn mang hình dáng của một sinh vật. Chúng ta vì thế rất dễ quên rằng trước khi trở thành một món ăn, đó từng là một sự sống, từng thở, từng biết sợ hãi, từng vùng vẫy và từng cố giữ lấy mạng sống của mình. Khi thấy được điều ấy, ăn chay không còn đơn thuần là chuyện của cái miệng mà trở thành chuyện của trái tim.

Trong truyền thống khuyến thiện và giới sát của Phật giáo Đông Á có lưu truyền bốn câu thơ rất đáng suy ngẫm:

“Xưa nay trong một bát canh

Oán sâu như bể hận thành non cao

Muốn hay nguồn gốc binh đao

Lắng nghe lò mổ tiếng gào đêm thanh”. ¹

Bốn câu thơ đi từ một vật rất nhỏ là “một bát canh” đến một vấn đề rất lớn là bạo lực và binh đao. Không nhất thiết phải hiểu quan hệ giữa sát sinh và chiến tranh theo một công thức nhân quả giản đơn, bởi chiến tranh trong lịch sử luôn xuất phát từ nhiều nguyên nhân chính trị, kinh tế, xã hội và tâm lý phức tạp. Giá trị đáng suy ngẫm của bài kệ nằm ở một tầng sâu hơn: bạo lực được nuôi dưỡng khi con người dần trở nên vô cảm trước nỗi đau của sinh mạng khác. Tiếng kêu nơi lò mổ vì vậy trở thành một biểu tượng để người tu nhìn lại khả năng cảm nhận đau khổ của chính mình.

Từ đây, giới bất sát không còn chỉ được hiểu theo nghĩa tiêu cực là “không giết”. Bất sát còn mang chiều kích tích cực là bảo hộ sự sống, giảm thiểu tổn hại và nuôi dưỡng tâm từ. Một hành giả có thể chưa thực hiện được việc ăn chay trường vì hoàn cảnh, sức khỏe, môi trường văn hóa hay nhiều điều kiện khác. Điều ấy không nên trở thành lý do để người khác phán xét. Nhưng mỗi người vẫn có thể tự hỏi mình có thể làm gì để sự tồn tại của mình gây ít đau khổ hơn cho những sinh mạng chung quanh.

Có người hỏi: “Ăn chay có thành Phật không?” Dĩ nhiên là chưa chắc. Nếu chỉ thay đổi thức ăn mà không chuyển hóa tham, sân, si thì sự thay đổi ấy chưa đủ đưa con người đến giác ngộ. Nhưng nói như vậy cũng không có nghĩa việc ăn chay hoàn toàn không liên hệ với con đường tu tập. Khi một người tự nguyện từ bỏ hoặc giảm bớt một nhu cầu vì không muốn sinh mạng khác chịu đau đớn, sự từ bỏ ấy có thể trở thành một bài học cụ thể về tiết chế dục vọng và trưởng dưỡng lòng từ.

Vì thế, không cần biến chuyện ăn chay thành một cuộc tranh luận hơn thua. Hãy để lòng từ lớn lên đến đâu thì cách sống thay đổi đến đó. Chưa ăn chay trường được có thể bắt đầu bằng một ngày chay. Chưa thể từ bỏ hoàn toàn có thể giảm bớt. Chưa đủ nhân duyên thay đổi cả đời sống thì ít nhất cũng có thể tập nhìn vào miếng ăn bằng một chút tỉnh thức. Điều quan trọng không phải ăn chay để chứng minh mình đạo đức hơn ai, mà là mỗi ngày cố gắng làm cho nỗi đau mà sự tồn tại của mình gây ra cho những sinh mạng khác ít đi một chút.

Đến đây, câu chuyện ăn chay có thể bước ra ngoài phạm vi của giới luật để chạm đến một vấn đề rộng hơn, đó là thái độ của con người đối với sự sống. Cố thi sĩ Nguyễn Đức Sơn (Sơn Núi), trong một lần trả lời phỏng vấn BBC, từng nói: “Tôi ăn chay không phải vì ông Thích Ca ra đời, tôi ăn chay vì một chút công bằng đối với trời đất”. ²

Một câu nói rất Nguyễn Đức Sơn. Nếu ngôn ngữ Phật học gọi đó là sự trưởng dưỡng lòng từ và tinh thần bất hại, thì người thi sĩ lại gọi bằng một cách rất riêng là “một chút công bằng đối với trời đất”. Hai cách diễn đạt xuất phát từ những điểm nhìn khác nhau nhưng gặp nhau ở sự tôn trọng đối với sự sống.

Bởi vậy, giá trị của một đời tu không chỉ được đo bằng thực đơn của người ấy. Nhưng khi việc ăn chay được thực hành bằng hiểu biết, không cực đoan, không tự tôn và không phán xét, nó có thể trở thành một phương tiện rất gần gũi để nuôi dưỡng lòng từ.

Mỗi bữa ăn khi ấy cũng là một cơ hội để nhìn lại mối quan hệ giữa mình với muôn loài và tự hỏi: Hôm nay, mình có thể sống như thế nào để sự hiện diện của mình làm cho thế giới bớt đi một chút đau khổ?

Có lẽ đó mới là ý nghĩa đáng quý của việc ăn chay trong đời sống người học Phật: không phải ăn chay để trở thành một người cao hơn người khác, mà ăn chay để trái tim mình biết đau trước nỗi đau của một sinh mạng khác.

Và đôi khi, điều ấy chỉ đơn giản là giữ lại cho cuộc đời một chút từ bi và một chút công bằng đối với trời đất.

Tác giả: Thích Ngộ Chánh

***

Ghi chú và tài liệu tham khảo:

1] Bốn câu thơ là bản dịch Việt lưu truyền từ bài “Giới sát thi, Đao binh kiếp” (戒殺詩 刀兵劫), được truyền dưới tên Giới Hiển Nguyện Vân (戒顯願雲). Nguyên tác chữ Hán được ghi nhận trong Liên Tu Khởi Tín Lục (《蓮修起信錄》). Bản dịch tiếng Việt sử dụng trong bài hiện chưa xác định được dịch giả.

2] Lời của thi sĩ Nguyễn Đức Sơn (Sơn Núi) trong một cuộc trả lời phỏng vấn BBC. Nguồn: Nguyễn Đạt. Tư tưởng “ăn chay vì lẽ công bằng của trời đất” cũng được Nguyễn Đạt ghi lại trong các bài viết về Nguyễn Đức Sơn.

3] Kinh Phạm Võng Bồ Tát giới, giới khinh về việc ăn thịt. Nội dung giới nhấn mạnh mối liên hệ giữa việc ăn thịt và sự tổn giảm lòng từ bi.

4] Kinh Lăng Già (Laṅkāvatāra Sūtra), phần bàn về việc ăn thịt, đặt vấn đề trong tương quan với lòng đại bi và thái độ của hành giả đối với hữu tình.

5] Xem thêm: Vấn đề “ăn chay” trong kinh điển Phật giáo, Tạp chí Nghiên cứu Phật học. Bài viết tiếp cận vấn đề ăn chay trong nhiều nguồn kinh điển và nhấn mạnh ăn chay như một phương thức tu tập nhằm thường xuyên nhắc nhở hành giả về lòng từ bi.